Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antinudism
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cấm hoặc phản đối chủ nghĩa khỏa thân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prohibiting or opposing nudism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
nudism
AI
1
Cấm hoặc phản đối chủ nghĩa khỏa thân
1
Cấm hoặc phản đối chủ nghĩa khỏa thân
1
Cấm hoặc phản đối chủ nghĩa khỏa thân