Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antinihilist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phản đối chủ nghĩa hư vô
danh từ
One who opposes nihilism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antinihilist
Dạng gốc
(base form)
antinihilist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antinihilist
antinihilist
ic
Chống lại chủ nghĩa hư vô
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
nihilist
AI
1
Người phản đối chủ nghĩa hư vô
1
Người phản đối chủ nghĩa hư vô
1
Người phản đối chủ nghĩa hư vô