Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antineurodegenerative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự thoái hóa thần kinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters neurodegeneration
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
neurodegenerative
AI
1
Chống lại sự thoái hóa thần kinh
1
Chống lại sự thoái hóa thần kinh
1
Chống lại sự thoái hóa thần kinh