Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antineoplasticity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chống ung thư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being antineoplastic.
Nguồn gốc
(etymology)
antineoplastic
+
-ity
AI
1
Tính chống ung thư
1
Tính chống ung thư
1
Tính chống ung thư