Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimorphogenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ánh sự hình thành hình thái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters morphogenesis
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
morphogenetic
AI
1
Phản ánh sự hình thành hình thái
1
Phản ánh sự hình thành hình thái
1
Phản ánh sự hình thành hình thái