Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimetalloproteinase
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ánh hoạt động của metallicoproteinase
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counters the action of a metalloproteinase
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
metalloproteinase
AI
1
Phản ánh hoạt động của metallicoproteinase
1
Phản ánh hoạt động của metallicoproteinase
1
Phản ánh hoạt động của metallicoproteinase