Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antimechanized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống tăng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering mechanized fighting vehicles such as tanks.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antitanque
Chống tăng (được thiết kế để tấn công xe tăng hoặc các loại xe bọc thép khác)
AI
1
Chống tăng
1
Chống tăng
1
Chống tăng