antitanque
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống tăng (được thiết kế để tấn công xe tăng hoặc các loại xe bọc thép khác)tính từantitank (designed for attacking tanks or other armored vehicles)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antitanqueDạng gốc (base form)
- antitanquesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh