Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiluciferase
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản ứng với luciferase
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That reacts with luciferase
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
luciferase
AI
1
Phản ứng với luciferase
1
Phản ứng với luciferase
1
Phản ứng với luciferase