Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antilaundering
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống rửa tiền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering money laundering.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
laundering
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antilavado
Chống rửa tiền
antiblanqueo
Chống rửa tiền
AI
1
Chống rửa tiền
1
Chống rửa tiền
1
Chống rửa tiền