Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antihormone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kháng hoocmôn; kháng nội tiết
danh từ
Any material that counteracts the effects of a hormone
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antihormone
Dạng gốc
(base form)
antihormone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
hormone
AI
1
Kháng hoocmôn
1
Kháng hoocmôn
1
Kháng hoocmôn