Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigonadotropic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ức chế sự phát triển của tuyến sinh dục
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That inhibits growth of the gonads
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
gonadotropic
AI
1
Ức chế sự phát triển của tuyến sinh dục
1
Ức chế sự phát triển của tuyến sinh dục
1
Ức chế sự phát triển của tuyến sinh dục