Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiglobalism
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối toàn cầu hóa và chủ nghĩa quốc tế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposed to globalization and cosmopolitanism.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
globalism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antiglobalismo
giống đực
Chủ nghĩa chống toàn cầu hóa
AI
1
Phản đối toàn cầu hóa và chủ nghĩa quốc tế
1
Phản đối toàn cầu hóa và chủ nghĩa quốc tế
1
Phản đối toàn cầu hóa và chủ nghĩa quốc tế