Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiglaucomatous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại bệnh tăng nhãn áp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering glaucoma.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
glaucomatous
AI
1
Chống lại bệnh tăng nhãn áp
1
Chống lại bệnh tăng nhãn áp
1
Chống lại bệnh tăng nhãn áp