Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigingivitis
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống viêm nướu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering gingivitis.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
gingivitis
AI
1
Chống viêm nướu
1
Chống viêm nướu
1
Chống viêm nướu