Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigeny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính lưỡng hình sinh dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sexual dimorphism, especially in lepidopterans.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
antigeny
antigen
ic
Liên quan đến một kháng nguyên
tính từ
AI
1
Tính lưỡng hình sinh dục
1
Tính lưỡng hình sinh dục
1
Tính lưỡng hình sinh dục