Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antigentilism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thù ghét hoặc thành kiến đối với người ngoại đạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hatred towards or prejudice against gentiles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
antigoyism
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
gentile
+
-ism
AI
1
Thù ghét hoặc thành kiến đối với người ngoại đạo
1
Thù ghét hoặc thành kiến đối với người ngoại đạo
1
Thù ghét hoặc thành kiến đối với người ngoại đạo