Dịch

antigentilism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thù ghét hoặc thành kiến đối với người ngoại đạodanh từkhông đếm được (uncountable)Hatred towards or prejudice against gentiles.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI