Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiforeignism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thái độ chống ngoại bang
danh từ
không đếm được
(uncountable)
antiforeign attitudes
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
xenophobia
Nguồn gốc
(etymology)
antiforeign
+
-ism
AI
1
Thái độ chống ngoại bang
1
Thái độ chống ngoại bang
1
Thái độ chống ngoại bang