Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifibrinogenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại sự hình thành fibrin
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering fibrinogenesis.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fibrinogenic
AI
1
Chống lại sự hình thành fibrin
1
Chống lại sự hình thành fibrin
1
Chống lại sự hình thành fibrin