Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antifading
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống phai mờ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That counteracts fading
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
fading
AI
1
Chống phai mờ
1
Chống phai mờ
1
Chống phai mờ