Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antierythrocyte
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nó phản ứng với hồng cầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That reacts with erythrocytes
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
erythrocyte
AI
1
Nó phản ứng với hồng cầu
1
Nó phản ứng với hồng cầu
1
Nó phản ứng với hồng cầu