Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiedematous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa phù nề
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing edema
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
edematous
AI
1
Ngăn ngừa phù nề
1
Ngăn ngừa phù nề
1
Ngăn ngừa phù nề