Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antieczematous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại bệnh chàm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Countering eczema.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
eczematous
AI
1
Chống lại bệnh chàm
1
Chống lại bệnh chàm
1
Chống lại bệnh chàm