Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antidecuplet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm pentaquark nhẹ được đề xuất
danh từ
A proposed grouping of light pentaquarks
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antidecuplet
Dạng gốc
(base form)
antidecuplet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
decuplet
AI
1
Nhóm pentaquark nhẹ được đề xuất
1
Nhóm pentaquark nhẹ được đề xuất
1
Nhóm pentaquark nhẹ được đề xuất