Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticoyote
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đối đầu với chó sói
tính từ
Opposing coyotes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anticoyote
Dạng gốc
(base form)
more anticoyote
So sánh hơn
(comparative)
most anticoyote
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
coyote
AI
1
Đối đầu với chó sói
1
Đối đầu với chó sói
1
Đối đầu với chó sói