Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anticoronavirus
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hành động chống lại coronavirus (thường liên quan đến kháng thể)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Acting against coronavirus (usually in reference to antibodies).
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
coronavirus
AI
1
Hành động chống lại coronavirus (thường liên quan đến kháng thể)
1
Hành động chống lại coronavirus (thường liên quan đến kháng thể)
1
Hành động chống lại coronavirus (thường liên quan đến kháng thể)