Dịch

anticlotting

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tác dụng làm giảm hoặc ngăn ngừa sự hình thành cục máu đôngtính từkhông so sánh (not comparable)Acting to reduce or prevent the formation of blood clots

Nguồn gốc (etymology)

AI