Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anticivism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối cơ quan chính trị của công dân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
opposition to the body politic of citizens
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
civism
Ví dụ
Wo
to
him
who
is
guilty
of
Plotting
,
of
Anticivism
,
Royalism
,
Feuillantism
;
who
,
guilty
or
not
guilty
,
has
an
enemy
in
his
Section
to
call
him
guilty
!
AI
1
Phản đối cơ quan chính trị của công dân
1
Phản đối cơ quan chính trị của công dân
1
Phản đối cơ quan chính trị của công dân