Dịch

anticancer

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống ung thư, kháng ung thưtính từkhông so sánh (not comparable)That is used to treat cancer.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

anticancer agentTác nhân chống ung thư
anticancer drugThuốc chống ung thư

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Mitomycin C là một loại thuốc chống ung thư, và có thể được dùng như một phần của hóa trị.
  • thuốc chống ung thư

AI