anticancer
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chống ung thư, kháng ung thưtính từkhông so sánh (not comparable)That is used to treat cancer.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anticancer agent | Tác nhân chống ung thư | |
| anticancer drug | Thuốc chống ung thư |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc anticancerVí dụ
- , .Mitomycin C là một loại thuốc chống ung thư, và có thể được dùng như một phần của hóa trị.
- thuốc chống ung thư