Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiblushing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngăn ngừa đỏ mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Preventing blushing.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
blushing
AI
1
Ngăn ngừa đỏ mặt
1
Ngăn ngừa đỏ mặt
1
Ngăn ngừa đỏ mặt