Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiaromatase
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ức chế hoạt động của aromatase (như trong điều trị ung thư vú)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That inhibits the action of aromatase (as in the treatment of breast cancer)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
aromatase
AI
1
Ức chế hoạt động của aromatase (như trong điều trị ung thư vú)
1
Ức chế hoạt động của aromatase (như trong điều trị ung thư vú)
1
Ức chế hoạt động của aromatase (như trong điều trị ung thư vú)