Dịch

antiaircraftsman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều khiển pháo phòng khôngdanh từA man who operates anti-aircraft artillery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. antiaircraftsmanDạng gốc (base form)
  2. antiaircraftsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI