antiaircrafter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (quân sự) người bắn máy bay, người bắn súng cao xạdanh từSynonym of antiaircraftsman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antiaircrafterDạng gốc (base form)
- antiaircraftersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa