Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-patriarch
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phản đối chế độ phụ hệ tôn giáo
danh từ
One opposed to a religious patriarchy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anti-patriarch
Dạng gốc
(base form)
anti-patriarch
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
patriarch
AI
1
Người phản đối chế độ phụ hệ tôn giáo
1
Người phản đối chế độ phụ hệ tôn giáo
1
Người phản đối chế độ phụ hệ tôn giáo