Dịch

anti-misogyny

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phản đối sự khinh thường phụ nữdanh từkhông đếm được (uncountable)Opposition to misogyny.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI