Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-misogyny
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phản đối sự khinh thường phụ nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Opposition to misogyny.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
misogyny
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
misogyny
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
antimisogynist
AI
1
Phản đối sự khinh thường phụ nữ
1
Phản đối sự khinh thường phụ nữ
1
Phản đối sự khinh thường phụ nữ