Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-castration
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phản đối việc thiến; hành động chống lại sự thiến
tính từ
không so sánh
(not comparable)
In opposition to castration; acting against castration.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
castration
AI
1
Phản đối việc thiến
1
Phản đối việc thiến
1
Phản đối việc thiến