Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anti-Catalanism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Catalan
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Hostility or discrimination against Catalans.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Catalanophobia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
anticatalanismo
giống đực
Chống chủ nghĩa Catalan
Nguồn gốc
(etymology)
anti
+
Catalan
+
ism
AI
1
Sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Catalan
1
Sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Catalan
1
Sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Catalan