Dịch

anti-Catalanism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thù địch hoặc phân biệt đối xử với người Catalandanh từkhông đếm được (uncountable)Hostility or discrimination against Catalans.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

antiCatalanism

AI