Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthroponomastics
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Nhân chủng học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Anthroponymy.
Nguồn gốc
(etymology)
anthropo-
+
onomastics
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antropología
Nhân chủng học
AI
1
Nhân chủng học
1
Nhân chủng học
1
Nhân chủng học