Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropologian
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
n
θ
ɹ
ə
p
ə
ˈ
l
əʊ
d
͡
ʒ
ə
n
/
US
/ˌ
æ
n
θ
ɹ
ə
p
ə
ˈ
l
oʊ
d
͡
ʒ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Nhà thần học về nhân chủng học
danh từ
A theologian of anthropology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anthropologian
Dạng gốc
(base form)
anthropologian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
anthropologist
+
theologian
AI
1
Nhà thần học về nhân chủng học
1
Nhà thần học về nhân chủng học
1
Nhà thần học về nhân chủng học