Dịch

anthropologian

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà thần học về nhân chủng họcdanh từA theologian of anthropology.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anthropologianDạng gốc (base form)
  2. anthropologiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI