Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthropogeographic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nhân trắc học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to anthropogeography
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anthropogeographic
anthropogeographic
al
Liên quan đến nhân chủng học
tính từ
anthropogeographic
ally
Về mặt nhân trắc học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
anthropo-
+
geographic
AI
1
Liên quan đến nhân trắc học
1
Liên quan đến nhân trắc học
1
Liên quan đến nhân trắc học