Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthracofibrosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bệnh xơ than
danh từ
không đếm được
(uncountable)
anthracotic fibrosis
Nguồn gốc
(etymology)
anthraco-
+
fibrosis
AI
1
Bệnh xơ than
1
Bệnh xơ than
1
Bệnh xơ than