Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách của một tuyển tập
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In the manner of an anthology.
Nguồn gốc
(etymology)
anthological
+
-ly
AI
1
Theo cách của một tuyển tập
1
Theo cách của một tuyển tập
1
Theo cách của một tuyển tập