Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anthered
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
æ
n
θ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Có (một loại) bao phấn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having (a specified type of) anthers
Nguồn gốc
(etymology)
anther
+
-ed
AI
1
Có (một loại) bao phấn
1
Có (một loại) bao phấn
1
Có (một loại) bao phấn