Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anterodorsolateral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trước và phía sau; trước mùi và bên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
anterior and dorsolateral; anterodorsal and lateral
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anterodorsolateral
anterodorsolateral
ly
Theo cách hoặc hướng trước mùi
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
antero-
+
dorsolateral
AI
1
Phía trước và phía sau
1
Phía trước và phía sau
1
Phía trước và phía sau