Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đồng nghĩa với antepenultdanh từSynonym of antepenult.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Vị trí tiền áp chót
- Antepenultimate position.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhantepaenultima“antepenult”
Ví dụ
- … .
- 4 , () .