Dịch

antepenultime

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với antepenultdanh từSynonym of antepenult.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Vị trí tiền áp chót
  1. Antepenultimate position.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhantepaenultima“antepenult”

Ví dụ

  • … .
  • 4 , () .

AI