Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antelope brush
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
l
əʊ
p
ˈ
b
ɹ
ʌ
ʃ
/
US
/ˈ
æ
n
.
t
ɪ
.
l
oʊ
p
ˈ
b
ɹ
ʌ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Bụi linh dương
danh từ
antelope bush
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antelope brush
Dạng gốc
(base form)
antelope brush
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bụi linh dương
1
Bụi linh dương
1
Bụi linh dương