Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antediluvianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quan điểm cực kỳ lỗi thời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Extremely outdated attitudes.
Nguồn gốc
(etymology)
antediluvian
+
-ism
AI
1
Quan điểm cực kỳ lỗi thời
1
Quan điểm cực kỳ lỗi thời
1
Quan điểm cực kỳ lỗi thời