Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anteclassical
tính từ
(adjective)
UK
/
æ
n
t
ɪ
ˈ
k
l
æ
s
ɪ
k
(
ə
)
l
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một cái gì đó từ trước thời kỳ cổ điển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to something from before the classical era.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
postclassical
Nguồn gốc
(etymology)
ante-
+
classical
Họ từ
(word family)
cùng gốc
anteclassical
anteclassical
ly
Theo cách tiền cổ điển
trạng từ
Ví dụ
The
graffiti
contains
many
anteclassical
words
of
uncertain
origin
.
AI
1
Liên quan đến một cái gì đó từ trước thời kỳ cổ điển
1
Liên quan đến một cái gì đó từ trước thời kỳ cổ điển
1
Liên quan đến một cái gì đó từ trước thời kỳ cổ điển