antecessor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc vật đi trước hoặc đi trướcdanh từA person or thing that precedes or goes before.
- Người mà từ đó một người có nguồn gốc từ đódanh từA person from whom one is descended.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antecessorDạng gốc (base form)
- antecessorsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiantecessour
- từ tiếng Anglo-Normanantecessour
- từ tiếng Pháp trung đạiantecesseur
Cùng gốc (doublet)ancestor
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , ., Majesty’s ?
- mother’s , Nelson’s .
- , , — .