Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anteater dick
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
n
t
ˌ
iː
t
ə
ˈ
d
ɪ
k
/
US
/ˈ
æ
n
t
ˌ
i
t
ɚ ˈ
d
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dương vật chưa cắt bao quy đầu
danh từ
An uncircumcised penis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
anteater dick
Dạng gốc
(base form)
anteater dick
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
So
he's
a
dipshit
,
at
least
he
understands
that
RFL
sucks
anteater
dicks
.
And
that's
the
bottom
line
,
they
SUCK
.
AI
1
Dương vật chưa cắt bao quy đầu
1
Dương vật chưa cắt bao quy đầu
1
Dương vật chưa cắt bao quy đầu